ánh ỏi

ánh ỏi

Tiếng còi ánh ỏi vang lên từ phía người trọng tài trên sân cỏ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • âm thanh cao, chói, gây khó chịu cho tai: "ánh ỏi" dùng để miêu tả tiếng động hoặc âm thanh the thé, chói tai, thường mang sắc thái tiêu cực.
dụ sử dụng
  • (Âm thanh còi xe chói tai khiến tôi giật mình.)
  • (Giọng hát cao chói của ấy không phù hợp với bài hát.)
  • (Tiếng cười the thé vọng ra từ phòng bên cạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ánh ỏi" + danh từ chỉ âm thanh: thường kết hợp với các từ như "tiếng", "giọng", "âm thanh" để nhấn mạnh tính chất chói tai.
    • Tiếng kèn ánh ỏi tan màn đêm yên tĩnh. (Âm thanh kèn chói tai phá vỡ sự tĩnh lặng của màn đêm.)
  • "ánh ỏi" trong văn miêu tả: có thể dùng để gợi tả cảm giác khó chịu hoặc sự căng thẳng.
    • Những lời chỉ trích ánh ỏi của ông ta khiến không khí cuộc họp trở nên nặng nề. (Những lời phê bình the thé của ông ta làm không khí cuộc họp căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chói tai (tính từ): âm thanh cao, gây khó chịuđồng nghĩa với "ánh ỏi".
    • Âm thanh chói tai từ loa phát ra. (Âm thanh cao khó chịu từ loa phát ra.)
  • The thé (tính từ): cao nhọn, thường nói về giọng nói hoặc tiếng độnggần nghĩa với "ánh ỏi".
    • Giọng the thé của đứa trẻ vang khắp nhà. (Giọng cao nhọn của đứa trẻ vang khắp nhà.)
  • Đanh (tính từ): âm thanh cứng, chắc, gây cảm giác mạnhkhác nghĩa nhưng cùng trường từ vựng.
    • Tiếng đanh trên mặt bàn. (Tiếng cứng trên mặt bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Chói: âm thanh mạnh, gây khó chịu.
  • Rít: âm thanh cao kéo dài, như tiếng còi.
  • Sắc: âm thanh nhọn, dễ phân biệt.
Thành ngữ liên quan
  • Ánh ỏi như còi tàu: so sánh âm thanh chói tai với tiếng còi tàu.
    • Tiếng la hét của cậu ánh ỏi như còi tàu, ai nghe cũng khó chịu. (Tiếng la của cậu chói tai như còi tàu, ai nghe cũng thấy khó chịu.)