ánh ỏi
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có âm thanh cao, chói, gây khó chịu cho tai: "ánh ỏi" dùng để miêu tả tiếng động hoặc âm thanh the thé, chói tai, thường mang sắc thái tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- (Âm thanh còi xe chói tai khiến tôi giật mình.)
- (Giọng hát cao và chói của cô ấy không phù hợp với bài hát.)
- (Tiếng cười the thé vọng ra từ phòng bên cạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ánh ỏi" + danh từ chỉ âm thanh: thường kết hợp với các từ như "tiếng", "giọng", "âm thanh" để nhấn mạnh tính chất chói tai.
- Tiếng kèn ánh ỏi xé tan màn đêm yên tĩnh. (Âm thanh kèn chói tai phá vỡ sự tĩnh lặng của màn đêm.)
- "ánh ỏi" trong văn miêu tả: có thể dùng để gợi tả cảm giác khó chịu hoặc sự căng thẳng.
- Những lời chỉ trích ánh ỏi của ông ta khiến không khí cuộc họp trở nên nặng nề. (Những lời phê bình the thé của ông ta làm không khí cuộc họp căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Chói tai (tính từ): có âm thanh cao, gây khó chịu — đồng nghĩa với "ánh ỏi".
- Âm thanh chói tai từ loa phát ra. (Âm thanh cao và khó chịu từ loa phát ra.)
- The thé (tính từ): cao và nhọn, thường nói về giọng nói hoặc tiếng động — gần nghĩa với "ánh ỏi".
- Giọng the thé của đứa trẻ vang khắp nhà. (Giọng cao và nhọn của đứa trẻ vang khắp nhà.)
- Đanh (tính từ): âm thanh cứng, chắc, gây cảm giác mạnh — khác nghĩa nhưng cùng trường từ vựng.
- Tiếng gõ đanh trên mặt bàn. (Tiếng gõ cứng và rõ trên mặt bàn.)
Từ đồng nghĩa
- Chói: có âm thanh mạnh, gây khó chịu.
- Rít: âm thanh cao và kéo dài, như tiếng còi.
- Sắc: âm thanh nhọn, dễ phân biệt.
Thành ngữ liên quan
- Ánh ỏi như còi tàu: so sánh âm thanh chói tai với tiếng còi tàu.
- Tiếng la hét của cậu bé ánh ỏi như còi tàu, ai nghe cũng khó chịu. (Tiếng la của cậu bé chói tai như còi tàu, ai nghe cũng thấy khó chịu.)